Lịch thi đấu
Hôm nay
16/10
Ngày mai
17/10
Chủ nhật
18/10
Thứ 2
19/10
Thứ 3
20/10
Thứ 4
21/10
Thứ 5
22/10
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
Cottbus
Nurnberg
0.93
0.50
0.91
0.90
3.50
0.90
3.44
0.81
0.25
0.99
0.97
1.50
0.83
3.56
-0.83
0.25
0.72
0.74
3.50
-0.86
3.30
0.91
0.25
0.97
0.92
1.50
0.94
3.60
16:30
16/10
Holstein Kiel
Hertha Berlin
0.99
0.25
0.85
1.00
3.25
0.80
3.04
0.67
0.25
-0.87
0.92
1.25
0.88
3.44
0.92
0.25
0.98
0.88
3.25
1.00
2.82
-0.88
0.00
0.75
-0.93
1.50
0.78
3.30
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
KS Wieczysta Krakow
Rakow Czestochowa
0.96
-0.25
0.84
0.82
2.00
0.92
2.18
0.65
0.00
-0.91
-0.74
0.50
0.48
4.23
-0.95
-0.50
0.85
-0.90
3.00
0.78
2.05
-0.93
-0.25
0.83
-0.83
1.25
0.70
2.51
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Al Ittifaq Maqaba
Manama Club
0.91
-0.75
0.87
0.99
3.00
0.73
3.17
-0.76
-0.25
0.49
-0.76
1.50
0.48
17.50
0.90
-0.50
0.98
0.90
2.50
0.96
1.90
-0.99
-0.25
0.87
0.95
1.00
0.91
2.53
16:00
16/10
A Ali
Sitra
0.71
0.00
-0.93
0.86
1.25
0.86
2.54
0.66
0.00
-0.94
-0.54
0.50
0.26
5.17
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
16/10
Bani Yas SC
Al Wasl
0.90
0.50
0.88
0.72
3.75
1.00
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
Austria Vienna II
WSC Hertha
0.88
0.00
0.88
0.92
2.75
0.78
2.40
0.85
0.00
0.85
-0.96
1.25
0.66
2.85
-0.85
-0.25
0.75
0.98
2.75
0.90
2.36
0.85
0.00
-0.97
-0.90
1.25
0.76
2.85
16:30
16/10
St Polten
Rapid Wien II
0.93
-0.75
0.83
0.93
3.25
0.77
1.64
0.82
-0.25
0.88
0.76
1.25
0.94
2.06
-0.78
-1.00
0.67
-0.99
3.25
0.87
1.75
-0.79
-0.50
0.67
0.78
1.25
-0.93
2.26
16:30
16/10
Voitsberg
First Vienna
0.96
0.25
0.80
0.93
2.75
0.77
3.04
0.61
0.25
-0.91
0.65
1.00
-0.95
3.38
1.00
0.25
0.90
-0.78
3.00
0.65
2.98
0.67
0.25
-0.79
-0.88
1.25
0.73
3.40
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
Vlasim
Hanacka Slavia Kromeriz
0.66
0.00
-0.90
1.00
1.50
0.70
1.11
-
-
-
-
-
-
-
15:30
16/10
Karvina
Dukla Prague
0.98
-0.25
0.78
0.94
3.75
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
16/10
SFC Opava
Vysocina Jihlava
0.99
-0.25
0.77
0.84
1.75
0.86
2.22
0.69
0.00
-0.99
-0.63
0.50
0.33
4.70
16:00
16/10
Prostejov
Usti Nad Labem
0.78
0.25
0.98
0.73
2.75
0.97
1.49
-0.96
0.00
0.66
-0.66
1.50
0.37
1.08
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
Adama Kenema
Sheger Ketema
0.65
0.00
0.96
-0.60
0.50
0.34
4.70
-
-
-
-
-
-
-
0.79
0.00
0.97
0.87
0.75
0.89
3.20
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
Freiburg W
RB Leipzig W
0.80
0.00
0.96
0.84
3.00
0.86
2.25
0.84
0.00
0.86
0.91
1.25
0.79
2.75
-0.88
0.00
0.71
0.84
3.00
0.98
2.73
-0.90
0.00
0.72
0.92
1.25
0.88
3.25
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
Al Baqaa
Al Salt
0.80
0.50
0.96
0.89
2.25
0.81
3.63
0.63
0.25
-0.93
0.71
0.75
0.99
4.12
-0.93
0.25
0.72
0.88
2.25
0.92
3.65
0.71
0.25
-0.93
-0.98
1.00
0.76
4.35
Giải Toppserien Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Fortuna Alesund W
Roa W
0.86
-1.25
0.90
0.94
3.50
0.76
1.02
-0.91
-0.25
0.61
-0.83
1.50
0.53
-
16:00
16/10
Bodo Glimt W
Lyn W
0.98
1.50
0.78
0.78
3.50
0.92
4.12
0.78
0.25
0.92
-0.92
1.50
0.62
1.33
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
16/10
Al Shahaniya
Al Arabi Qatar
0.94
0.50
0.80
0.93
3.25
0.75
3.56
0.83
0.25
0.87
0.77
1.25
0.94
3.94
-0.63
-0.25
0.51
-0.55
3.00
0.41
70.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
Radnik Surdulica
Radnicki Nis
0.65
-0.25
-0.89
0.97
2.75
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
Gandzasar Kapan (N)
Sardarapat
0.96
0.00
0.69
0.72
3.50
0.89
17.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
Sumgayit
Araz PFK
0.69
0.00
0.96
0.87
2.50
0.74
3.63
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Sloga Doboj
Siroki Brijeg
0.99
-0.25
0.68
0.84
1.50
0.76
2.31
0.56
0.00
-0.88
-0.52
0.50
0.29
4.85
Cúp Quốc gia Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Yantra 1919
Lokomotiv Plovdiv
0.87
0.75
0.77
0.88
1.75
0.73
6.50
0.43
0.25
-0.69
-0.63
0.50
0.36
10.00
Giải vô địch U20 CECAFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Senegal U20
Mauritania U20
0.97
-1.00
0.68
0.67
2.75
0.96
2.64
-
-
-
-0.60
1.50
0.35
18.75
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Rudes
Rijeka
0.73
0.75
0.92
0.76
2.75
0.84
16.50
0.43
0.25
-0.70
-0.68
1.50
0.40
-
Giải Meistriliiga Nữ Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Paide Linnameeskond W
Flora Tallinn W
0.88
0.50
0.76
0.87
2.75
0.74
3.56
0.47
0.25
-0.76
0.87
0.50
0.70
5.35
Giải hạng Nhất Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
Sama Al Sarhan
Al Yarmouk Amman
-0.93
0.00
0.62
-0.95
1.50
0.61
1.15
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/10
Al Ahli Jordan
Hayy AlAmir Hassan
0.63
0.00
-0.95
0.92
4.50
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/10
Amman
Al Sareeh
-0.82
-0.25
0.54
0.87
3.50
0.74
1.05
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Lietava Jonava
Vilniaus BFA
0.86
0.00
0.78
0.75
5.00
0.86
-
0.84
0.00
0.76
0.95
3.50
0.65
-
16:00
16/10
Ekranas
Dainava Alytus
0.77
1.00
0.87
0.91
4.50
0.70
5.35
0.48
0.25
-0.77
-0.79
2.50
0.48
8.25
16:00
16/10
Kauno Zalgiris II
Transinvest II
0.72
-1.00
0.93
0.79
2.50
0.81
1.37
0.73
-0.25
0.88
0.80
0.75
0.77
2.13
16:00
16/10
Hegelmann Litauen II
Tauras Taurage
0.79
0.25
0.85
0.92
4.50
0.69
2.82
0.93
0.00
0.69
-0.81
2.50
0.49
4.85
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Warta Poznan
Unia Skierniewice
0.73
-0.25
0.92
0.95
3.00
0.68
1.20
0.47
0.00
-0.75
-0.68
1.50
0.40
1.02
0.85
-0.25
-0.95
-0.88
3.00
0.76
2.17
-0.86
-0.25
0.76
-0.92
1.25
0.79
2.63
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Rotor Volgograd
Sochi
0.83
-0.25
0.81
0.87
2.50
0.74
6.00
0.47
0.00
-0.75
-0.66
1.50
0.39
27.50
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
Liptovsky Mikulas
Banik Lehota Pod Vtacnikom
0.49
0.00
-0.75
-0.86
1.50
0.55
1.06
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/10
Pohronie
Malzenice
-0.96
-0.25
0.64
0.85
0.50
0.76
2.65
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
MSK Senec
FK Nove Zamky
0.74
0.25
0.91
0.86
2.75
0.75
2.59
0.97
0.00
0.66
0.70
1.00
0.87
3.17
Giải hạng Nhì UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
Rimal Al Sahra SC
Legentus FC
0.75
-1.00
0.89
0.88
2.25
0.73
1.37
-0.81
-0.25
0.51
-0.74
0.50
0.44
3.00
16:00
16/10
Arabian Falcons
Baynounah SC
0.96
-1.25
0.69
0.84
2.25
0.76
1.33
-0.82
-0.25
0.52
-0.71
0.50
0.42
3.00
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:33
16/10
Cambodia (S)
Laos (S)
-0.89
-0.25
0.64
0.86
3.25
0.81
2.59
0.67
0.00
-0.93
-0.52
2.50
0.36
5.50
16:33
16/10
Vietnam (S)
Brunei (S)
0.76
-0.75
0.96
0.70
2.25
1.00
-
-0.73
-0.25
0.52
-0.55
1.50
0.38
-